Advertisement

Thật nhàm chán khi nhìn vào một trang Word chỉ toàn chữ và số. Việc bạn chèn icon trong word giúp cho văn bản của bạn thêm sinh động, giúp cho người đọc có thể dễ dàng hình dung ra điều bạn trình bày hơn. Cùng xem bài viết dưới đây để biết cách chèn biểu tượng word như nào nhé

Cách chèn icon vào Word

1. Hướng dẫn nhanh cách chèn biểu tượng trong word

Đặt con trỏ chuột vào vị trí muốn chèn icon => Tab Insert => Chọn Icons => Insert => Layout options => Phóng to, thu nhỏ, di chuyển vị trí icon.

2. Hướng dẫn chi tiết cách chèn icon vào Word

Bước 1#: Bạn hãy đặt con trỏ chuột tại vị trí muốn chèn icon, nhấn vào tab Insert và chọn Icons.

chen-icon-word

Bước 2#: Tại đây, bạn sẽ có các icon được sắp xếp theo các mục khác nhau.

Bước 3#: Bạn hãy chọn icon bạn muốn chèn vào tài liệu và nhấn Insert khi đã chọn xong. Bạn có thể chọn nhiều icon cùng một lúc.

Xem thêm >>> 1001 emoji facebook đẹp nhất

chen-icon-word

Bước 4#: Icon sẽ hiển thị ngay vị trí đặt con trỏ chuột. Bạn hãy nhấn vào biểu tượng Layout options kế bên để tùy chỉnh cách hiển thị của icon. Đồng thời bạn có thể phóng to, thu nhỏ, di chuyển vị trí icon nếu muốn.

chen-icon-word

Bước 5#: Bạn có thể thay đổi màu sắc của icon bằng cách chọn vào icon bạn muốn đổi màu, nhấn vào tab Format sau đó nhấn vào Graphics Fill và chọn màu bạn muốn sử dụng.

chen-icon-word

Bước 6#: Để đổi kiểu icon, bạn hãy nhấn vào icon và chọn kiểu icon bạn muốn sử dụng trong mục Graphics Styles.

chen-icon-word

Các mẫu biểu tượng, icon trong word đẹp, phổ biến

Mẫu Symbol phổ biến

ღ • ⁂ € ™ ↑ → ↓ ⇝ √ ∞ ░ ▲ ▶ ◀ ●☀ ☁ ☂ ☃ ☄ ★ ☆ ☉ ☐ ☑ ☎ ☚ ☛ ☜ ☝ ☞☟ ☠ ☢ ☣ ☪

☮ ☯ ☸ ☹ ☺ ☻ ☼ ☽ ☾ ♔ ♕♖ ♗ ♘ ♚ ♛ ♜ ♝ ♞ ♟ ♡ ♨ ♩ ♪ ♫ ♬ ✈✉ ✍ ✎ ✓ ✔ ✘ ✚ ✝ ✞ ✟ ✠ ✡ ✦ ✧ ✩ ✪✮

✯ ✹ ✿ ❀ ❁ ❂ ❄ ❅ ❆ ❝ ❞ ❣ ❤ ❥ ❦❧ ➤ ツ ㋡ 卍 웃 Ⓐ Ⓑ Ⓒ Ⓓ Ⓔ Ⓕ Ⓖ Ⓗ Ⓘ ⒿⓀ Ⓛ Ⓜ Ⓝ Ⓞ Ⓟ Ⓠ Ⓡ Ⓢ Ⓣ Ⓤ Ⓥ Ⓦ Ⓧ Ⓨ Ⓩ

Biểu tượng tình yêu

დ ღ ♡ ❣ ❤ ❥ ❦ ❧ ♥

Biểu tượng tay

☚ ☛ ☜ ☝ ☞ ☟ ✌ ✍

Ký hiệu cờ vua

♔ ♕ ♖ ♗ ♘ ♙ ♚ ♛ ♜ ♝ ♞ ♟

Ký tự biểu tượng âm nhạc

♩ ♪ ♫ ♬ ♭ ♮ ♯

Ký tự biểu tượng thời tiết

ϟ ☀ ☁ ☂ ☃ ☄ ☉ ☼ ☽ ☾ ♁ ♨ ❄ ❅ ❆

Biểu tượng văn hóa

☠ ☤ ☥ ☦ ☧ ☨ ☩ ☪ ☫ ☬ ☮ ☭ ☯ ☸ ☽ ☾♕ ♚ ♛ ✙ ✚ ✛ ✜ ✝ ✞ ✟ ✠ ✡ ✢ 卍 卐

Biểu tượng văn phòng

‱ № ℗ ℠ ℡ ℀ ℁ ℅ ℆ ⅍ ⌚ ⌛ ☊ ☎ ☏ ✁✂ ✃ ✄ ✆ ✇ ✈ ✉ ✍ ✎ ✏ ✐ ✑ ✒ ™ © ®‰ § ¶

Ký hiệu kỹ thuật

⏎ ⇧ ⇪ ⌂ ⌘ ☢ ☣ ⌥ ⎋ ⌫  ᴴᴰ

Biểu tượng các cung

♈ ♉ ♊ ♋ ♌ ♍ ♎ ♏ ♐ ♑ ♒ ♓

Biểu tượng đánh dấu check và check mark

ˇ ∛ ∜ ☐ ☑ ☒ ✓ ✔ ✗ ✘ ∨ √

Biểu tượng các quân cờ

♡ ♢ ♤ ♧ ♣ ♦ ♥ ♠

Biểu tượng mặt cười

☹ ☺ ☻ ☿ ♀ ♂ 〠 ヅ ツ ㋡ 웃 유 ü ت

Biểu tượng ngôi sao và dấu hoa thị

★ ☆ ✡ ✦ ✧ ✩ ✪ ✫ ✬ ✭ ✮ ✯ ✰

⁂ ⁎ ⁑ ☸ ✢ ✣ ✤ ✥ ✱ ✲ ✳ ✴ ✵ ✶ ✷ ✸✹ ✺ ✻ ✼ ✽ ✾ ✿ ❀ ❁ ❂ ❃ ❇ ❈ ❉ ❊ ❋

Biểu tượng mũi tên

↕ ↖ ↗ ↘ ↙ ↚ ↛ ↜ ↝ ↞ ↟ ↠ ↡ ↢ ↣ ↤↥ ↦ ↧ ↨ ↩ ↪ ↫ ↬ ↭ ↮ ↯ ↰ ↱ ↲ ↳ ↴↶ ↷ ↸

↹ ↺ ↻ ↼ ↽ ↾ ↿ ⇀ ⇁ ⇂ ⇃ ⇄ ⇅⇆ ⇇ ⇈ ⇉ ⇊ ⇋ ⇌ ⇍ ⇎ ⇏ ⇕ ⇖ ⇗ ⇘ ⇙ ⇚⇛ ⇜ ⇝ ⇞ ⇟ ⇠

⇡ ⇢ ⇣ ⇤ ⇥ ⇦ ⇧ ⇨ ⇩ ⇪⌅ ⌆ ⌤ ⏎ ▶ ☇ ☈ ☊ ☋ ☌ ☍ ➔ ➘ ➙ ➚ ➛➜ ➝ ➞ ➟ ➠ ➡ ➢ ➣ ➤ ➥ ➦ ➧ ➨ ➩ ➪ ➫➬

➭ ➮ ➯ ➱ ➲ ➳ ➴ ➵ ➶ ➷ ➸ ➹ ➺ ➻ ➼➽ ➾ ⤴ ⤵ ↵ ↓ ↔ ← → ↑

Biểu tượng các hình khối

ˍ ∎ ⊞ ⊟ ⊠ ⊡ ⋄ ⎔ ⎚ ▀ ▁ ▂ ▃ ▄ ▅ ▆▇ █ ▉ ▊ ▋ ▋ ▌ ▍ ▎ ▏ ▐ ░ ▒ ▓ ▔ ■□ ▢

▣ ▤ ▥ ▦ ▧ ▨ ▩ ▪ ▫ ▬ ▭ ▮ ▯ ▰▱ ► ◄ ◆ ◇ ◈ ◘ ◙ ◚ ◛ ◢ ◣ ◤ ◥ ◧ ◨◩ ◪ ◫ ☖ ☗ ❏

❐ ❑ ❒ ❖ ❘ ❙ ❚ ◊

∆ ⊿ ▲ △ ▴ ▵ ▶ ▷ ▸ ▹ ► ▻ ▼ ▽ ▾ ▿◀ ◁ ◂ ◃ ◄ ◅ ◢ ◣ ◤ ◥ ◬ ◭ ◮ ∇

⊖ ⊘ ⊙ ⊚ ⊛ ⊜ ⊝ ◉ ○ ◌ ◍ ◎ ● ◐ ◑ ◒◓ ◔ ◕ ◖ ◗ ◦ ◯ ❍ ⦿ ⊕ ⊗

` ˊ ᐟ ‐ ‑ ‒ ― ⁃ ≣ ⋐ ⋑ ⋒ ⋓ ⌒ ⌜ ⌝⌞ ⌟ ⎯ ─ ━ │ ┃ ┄ ┅ ┆ ┇ ┈ ┉ ┊ ┋ ┌┍ ┎ ┏ ┐

┑ ┒ ┓ └ └ ┕ ┖ ┗ ┘ ┙ ┚ ┛├ ├ ┝ ┞ ┟ ┠ ┡ ┢ ┣ ┤ ┥ ┦ ┧ ┨ ┩ ┪┫ ┬

┭ ┮ ┯ ┰ ┱ ┲ ┳ ┴ ┵ ┶ ┷ ┸ ┹ ┺┻ ┼ ┽ ┾ ┿ ╀ ╁ ╂ ╃ ╄ ╅ ╆ ╇ ╈ ╉ ╊

╋ ╌ ╍ ╎ ╏ ═ ═ ║ ╒ ╓ ╔ ╔ ╔ ╕ ╕ ╖╖ ╗ ╗ ╘ ╙ ╚ ╚ ╛ ╛ ╜ ╜ ╝ ╝ ╞ ╟

╟╠ ╡ ╡ ╢ ╢ ╣ ╣ ╤ ╤ ╥ ╥ ╦ ╦ ╧ ╧ ╨╨ ╩ ╩ ╪ ╪ ╫ ╬ ╬ ╭ ╮ ╯ ╰ ╱ ╲

╳ ╴╵ ╶ ╷ ╸ ╹ ╺ ╻ ╼ ╽ ╾ ╿ ▏ ▕ ◜ ◝ ◞◟ ◠ ◡ ☰ ☱ ☲ ☳ ☴ ☵ ☶ ☷ ✕ ≡ ⌈ ⌊ —⌉ ⌋

Ký hiệu toán học

¼ ½ ¾ ⅐ ⅑ ⅒ ⅓ ⅔ ⅕ ⅖ ⅗ ⅘ ⅙ ⅚ ⅛ ⅜⅝ ⅞ ⅟ ↉ ∟ ∬ ∭ ∮ ∵ ∷ ≦ ≧ ╳ ✕ ✖ ✚﹢ ﹣ ﹤ ﹥

% + - / = ∧ ∠ ∩ ∪ ° ÷ ≡≥ ∞ ∫ ≤ ≠ ∨ ‰ ‱ ⊥ π ± √ ∑ ∴ ×

℃ ℉ ㎎ ㎏ ㎜ ㎝ ㎞ ㎡ ㏄ ㏎ ㏑ ㏒ ㏕ °

¹ ² ³ ⁰ ⁱ ⁴ ⁵ ⁶ ⁷ ⁸ ⁹ ⁺ ⁻ ⁼ ⁽ ⁾ⁿ ₀ ₁ ₂ ₃ ₄ ₅ ₆ ₇ ₈ ₉ ₊ ₋ ₌ ₍ ₎ₐ ₑ ₒ ₓ ₔ

Ⅰ Ⅱ Ⅲ Ⅳ Ⅴ Ⅵ Ⅶ Ⅷ Ⅸ Ⅹ Ⅺ Ⅻ ⅰ ⅱ ⅲ ⅳⅴ ⅵ ⅶ ⅷ ⅸ ⅹ ⅺ ⅻ ⓪ ① ② ③ ④ ⑤ ⑥ ⑦⑧ ⑨ ⑩ ⓵ ⓶ ⓷ ⓸ ⓹ ⓺ ⓻ ⓼ ⓽ ⓾ ⑴ ⑵ ⑶⑷ ⑸ ⑹ ⑺ ⑻ ⑼ ⑽ ⓿ ❶ ❷ ❸ ❹ ❺ ❻ ❼ ❽❾ ❿ ㈠ ㈡ ㈢ ㈣ ㈤ ㈥ ㈦ ㈧ ㈨ ㈩ ㊀ ㊁ ㊂ ㊃㊄ ㊅ ㊆ ㊇ ㊈ ㊉ 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

Ký hiệu, biểu tượng chữ

  • Biểu tượng chữ Latin

ą č Ĥ ħ ĩ Ň Ř Ť Ŵ Ž ⒜ ⒝ ⒞ ⒟ ⒠ ⒡⒢ ⒣ ⒤ ⒥ ⒦ ⒧ ⒨ ⒩ ⒪ ⒫ ⒬ ⒭ ⒮ ⒯ ⒰ ⒱⒲ ⒳ ⒴ ⒵ Ⓐ Ⓑ Ⓒ Ⓓ Ⓔ Ⓕ Ⓖ Ⓗ Ⓘ Ⓙ Ⓚ ⓁⓂ Ⓝ Ⓞ Ⓟ Ⓠ Ⓡ Ⓢ Ⓣ Ⓤ Ⓥ Ⓦ Ⓧ Ⓨ Ⓩ ⓐ ⓑⓒ ⓓ ⓔ ⓕ ⓖ ⓗ ⓘ ⓙ ⓚ ⓛ ⓜ ⓝ ⓞ ⓟ ⓠ ⓡⓢ ⓣ ⓤ ⓥ ⓦ ⓧ ⓨ ⓩ A B C D E F G HI J K L M N O P Q R S T U V W XY Z a b c d e f g h i j k l m no p q r s t u v w x y z á â æ àå ã ä ç é ê è ð ë í î ì ï ñ ó ôò ø õ ö ß þ ú û ù ü ý ÿ ᴀ ʙ ᴄ ᴅᴇ ғ ɢ ʜ ɪ ᴊ ᴋ ʟ ᴍ ɴ ᴏ ᴏ ᴘ ǫ ʀ sᴛ ᴜ ᴠ ᴡ x ʏ ᴢ

  • Biểu tượng chữ Trung Quốc

㊊ ㊋ ㊌ ㊍ ㊎ ㊏ ㊐ ㊑ ㊒ ㊓ ㊔ ㊕ ㊖ ㊗ ㊘ ㊚ ㊛ ㊜ ㊝ ㊞ ㊟ ㊠ ㊡ ㊢ ㊣ ㊤ ㊥ ㊦ ㊧ ㊨ ㊩㊪ ㊫ ㊬ ㊭ ㊮ ㊯ ㊰

  • Biểu tượng chữ Nhật Bản

ぁ あ ぃ い ぅ う ぇ え ぉ お か が き ぎ く ぐ げ こ ご さ ざ し じ す ず せ ぜ そ ぞ た だ ぢ っ つ づ て で と ど な に ぬ ね の は ば ひ び ぴ ふ ぶ ぷ へ べ ぺ ほ ぼ ぽ ま み む も ゃ や ゅ ゆ ょ よ ら り る れ ろ ゎ わ ゐ を ん ゔ ゕ ゖ ゚ ゛ ゜ ゝ ゞ ゟ ゠ ァ ア ィ ゥ ウ ェ エ ォ オ カ ガ キ ギ ク グ ケ ゲ コ サ ザ シ ジ ス ズ セ ゼ ソ ゾ タ ダ チ ヂ ッ ヅ テ デ ト ド ナ ニ ヌ ネ ノ ハ バ パ ヒ ビ フ ブ プ ヘ ベ ペ ホ ボ ポ マ ミ ム メ モ ヤ ュ ユ ョ ヨ ラ リ ル レ ロ ヮ ワ ヰ ヱ ヲ ンヴ ヵ ヶ ヷ ヸ ヹ ヺ ・ ー ヽ ヾ ヿ ㍐ ㍿

  • Biểu tượng chữ Triều Tiên

ㄱ ㄲ ㄳ ㄴ ㄵ ㄶ ㄷ ㄸ ㄹ ㄺ ㄻ ㄼ ㄽ ㄾ ㄿ ㅀㅁ ㅂ ㅃ ㅄ ㅅ ㅆ ㅇ ㅈ ㅉ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ ㅏ ㅐㅑ ㅒ ㅓ ㅔ ㅕ ㅖ ㅗ ㅘ ㅙ ㅚ ㅛ ㅜ ㅝ ㅞ ㅟ ㅠㅡ ㅢ ㅥ ㅦ ㅧ ㅨ ㅩ ㅪ ㅫ ㅬ ㅭ ㅮ ㅯ ㅰ ㅱ ㅲㅳ ㅴ ㅵ ㅶ ㅷ ㅸ ㅹ ㅺ ㅻ ㅼ ㅽ ㅾ ㅿ ㆀ ㆁ ㆂㆃ ㆄ ㆅ ㆆ ㆇ ㆈ ㆉ ㆊ

  • Biểu tượng chữ Hy lạp

α β χ δ ε η γ ι κ λ μ ν ω ο φ πψ ρ σ τ θ υ ξ ζ

Biểu tượng dấu chấm câu

˙ ‥ ‧ ‵ ‵ ❛ ❜ ❝ ❞ 、 。 〃 「 」 『 』〝 〞 ︰ ︰ ﹁ ﹂ ﹃ ﹄ ﹐ ﹒ ﹔ ﹔ ﹕ ! # $% & * , . : ; ? @ ~ • … ¿ “ ‘ ·′ ” ’

Biểu tượng dấu ngoặc

〈 〈 〉 《 》 「 」 『 』 【 】 〔 〕 ︵ ︶ ︷︸ ︹ ︺ ︻ ︼ ︽ ︽ ︾ ︿ ﹀ ﹁ ﹁ ﹂ ﹃ ﹄ ﹙﹙ ﹚ ﹛ ﹜ ﹝ ﹞ ﹤ ﹥ ( ) < > { { }

Ký hiệu tiền tệ

₮ ৲ ৳ ௹ ฿ ៛ ₠ ₡ ₢ ₣ ₤ ₥ ₦ ₧ ₨ ₩₪ ₫ ₭ ₯ ₰ ₱ ₲ ₳ ₴ ₵ ¥ ﷼ ¢ ¤ € ƒ£ ¥

 

Qua bài viết trên bạn đã biết cách chèn biểu tượng, icon trong word để văn bản thêm sinh động và thu hút người đọc hơn. Thật đơn giản qua 6 bước. Chúc bạn thực hiện thành công nhé

 

Advertisement